Đến nội dung chính

采撷

Âm Hán Việt: thải hiệt

采撷 nghĩa là hái, ngắt, lặt, thu thập, sưu tập…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hái
  • ngắt
  • lặt
  • thu thập
  • sưu tập
  • sưu tầm

Chiết tự 采撷: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 采thải — hái
  • 撷hiệt — hiệt

Câu hỏi thường gặp

采撷 nghĩa là gì?

采撷 dịch sang tiếng Việt là hái, ngắt, lặt, thu thập, sưu tập, sưu tầm. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 采撷 đọc thế nào?

采撷 đọc theo âm Hán Việt là thải hiệt. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 采撷

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 采 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.