Đến nội dung chính

醚瑚

Âm Hán Việt: mê hô

醚瑚 nghĩa là mê hồ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mê hồ

Chiết tự 醚瑚: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 醚mê — ê-te
  • 瑚hô — hô

Câu hỏi thường gặp

醚瑚 nghĩa là gì?

醚瑚 dịch sang tiếng Việt là mê hồ.

Âm Hán Việt của 醚瑚 đọc thế nào?

醚瑚 đọc theo âm Hán Việt là mê hô. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 醚瑚

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.