Đến nội dung chính

醒酒

Âm Hán Việt: tỉnh tửu

醒酒 nghĩa là tỉnh rượu, giải rượu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tỉnh rượu
  • giải rượu

Chiết tự 醒酒: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 醒tỉnh — tỉnh
  • 酒tửu — rượu

Câu hỏi thường gặp

醒酒 nghĩa là gì?

醒酒 dịch sang tiếng Việt là tỉnh rượu, giải rượu. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 醒酒 đọc thế nào?

醒酒 đọc theo âm Hán Việt là tỉnh tửu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 醒酒

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 醒 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.