Đến nội dung chính

醋酸纤维

Âm Hán Việt: thố toan tiêm duy

醋酸纤维 nghĩa là sợi a-xê-tô, sợi hoá học a-xê-tô-xê-lô-da.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • sợi a-xê-tô
  • sợi hoá học a-xê-tô-xê-lô-da

Chiết tự 醋酸纤维: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 醋thố — dấm chua, thố, dấm
  • 酸toan — chua, đau xót, chua xót
  • 纤tiêm — tiêm
  • 维duy — duy

Câu hỏi thường gặp

醋酸纤维 nghĩa là gì?

醋酸纤维 dịch sang tiếng Việt là sợi a-xê-tô, sợi hoá học a-xê-tô-xê-lô-da. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 醋酸纤维 đọc thế nào?

醋酸纤维 đọc theo âm Hán Việt là thố toan tiêm duy. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 醋酸纤维

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 醋 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.