Đến nội dung chính

酿造出了

Âm Hán Việt: nhưỡng tạo xuất liễu

酿造出了 nghĩa là sản xuất ra được.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • sản xuất ra được

Chiết tự 酿造出了: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 酿nhưỡng — nhưỡng, cất
  • 造tạo — tạo
  • 出xuất — ra, xuất, xuất hiện
  • 了liễu

Câu hỏi thường gặp

酿造出了 nghĩa là gì?

酿造出了 dịch sang tiếng Việt là sản xuất ra được.

Âm Hán Việt của 酿造出了 đọc thế nào?

酿造出了 đọc theo âm Hán Việt là nhưỡng tạo xuất liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 酿造出了

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 酿 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.