Đến nội dung chính

酸得掉牙

Âm Hán Việt: toan đắc điệu nha

酸得掉牙 nghĩa là trong răng đau xót.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trong răng đau xót

Chiết tự 酸得掉牙: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 酸toan — chua, đau xót, chua xót
  • 得đắc — được, phải, đắc
  • 掉điệu — mất, rụng, rơi
  • 牙nha — răng, nha

Câu hỏi thường gặp

酸得掉牙 nghĩa là gì?

酸得掉牙 dịch sang tiếng Việt là trong răng đau xót.

Âm Hán Việt của 酸得掉牙 đọc thế nào?

酸得掉牙 đọc theo âm Hán Việt là toan đắc điệu nha. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 酸得掉牙

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 酸 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.