Đến nội dung chính

酶原

Âm Hán Việt: môi nguyên

酶原 nghĩa là làm lên men, chất lên men.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • làm lên men
  • chất lên men

Chiết tự 酶原: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 酶môi — môi
  • 原nguyên — nguyên, bắt đầu

Câu hỏi thường gặp

酶原 nghĩa là gì?

酶原 dịch sang tiếng Việt là làm lên men, chất lên men. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 酶原 đọc thế nào?

酶原 đọc theo âm Hán Việt là môi nguyên. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 酶原

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.