Đến nội dung chính

酬劳

Âm Hán Việt: thù lao

酬劳 nghĩa là trả thù lao, trả công, thưởng công, đền ơn, sự báo đáp…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trả thù lao
  • trả công
  • thưởng công
  • đền ơn
  • sự báo đáp
  • sự đền ơn
  • khoản thù lao
  • phần thưởng
  • thù lao

Chiết tự 酬劳: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 酬thù — thù
  • 劳lao — lao

Câu hỏi thường gặp

酬劳 nghĩa là gì?

酬劳 dịch sang tiếng Việt là trả thù lao, trả công, thưởng công, đền ơn, sự báo đáp, sự đền ơn, khoản thù lao, phần thưởng, thù lao. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 酬劳 đọc thế nào?

酬劳 đọc theo âm Hán Việt là thù lao. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 酬劳

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 酬 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.