Đến nội dung chính

酝酿

Âm Hán Việt: uấn nhưỡng

酝酿 nghĩa là công tác chuẩn bị, nổi lên, ủ rượu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • công tác chuẩn bị
  • nổi lên
  • ủ rượu

Chiết tự 酝酿: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 酝uấn — ủ
  • 酿nhưỡng — nhưỡng, cất

Câu hỏi thường gặp

酝酿 nghĩa là gì?

酝酿 dịch sang tiếng Việt là công tác chuẩn bị, nổi lên, ủ rượu. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 酝酿 đọc thế nào?

酝酿 đọc theo âm Hán Việt là uấn nhưỡng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 酝酿

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 酝 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.