Đến nội dung chính

都给我住手

Âm Hán Việt: đô cấp ngã trụ thủ

都给我住手 nghĩa là dừng tay cho ta, tất cả dừng tay cho ta.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • dừng tay cho ta
  • tất cả dừng tay cho ta

Chiết tự 都给我住手: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 都đô — Đô
  • 给cấp — cho, cấp
  • 我ngã — ta
  • 住trụ — ở
  • 手thủ — tay, thủ

Câu hỏi thường gặp

都给我住手 nghĩa là gì?

都给我住手 dịch sang tiếng Việt là dừng tay cho ta, tất cả dừng tay cho ta. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 都给我住手 đọc thế nào?

都给我住手 đọc theo âm Hán Việt là đô cấp ngã trụ thủ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 都给我住手

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 都 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.