Đến nội dung chính

郡主的护卫

Âm Hán Việt: quận chủ đích hộ vệ

郡主的护卫 nghĩa là hộ vệ của quận chúa.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hộ vệ của quận chúa

Chiết tự 郡主的护卫: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 郡quận — quận
  • 主chủ — chủ
  • 的đích
  • 护hộ — hộ
  • 卫vệ — vệ

Câu hỏi thường gặp

郡主的护卫 nghĩa là gì?

郡主的护卫 dịch sang tiếng Việt là hộ vệ của quận chúa.

Âm Hán Việt của 郡主的护卫 đọc thế nào?

郡主的护卫 đọc theo âm Hán Việt là quận chủ đích hộ vệ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 郡主的护卫

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 郡 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.