Đến nội dung chính

郝大小

Âm Hán Việt: hách đại tiểu

郝大小 nghĩa là Hác đại tiểu thư.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Hác đại tiểu thư

Chiết tự 郝大小: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 郝hách — hách
  • 大đại — đại, lớn
  • 小tiểu — tiểu, nhỏ

Câu hỏi thường gặp

郝大小 nghĩa là gì?

郝大小 dịch sang tiếng Việt là Hác đại tiểu thư.

Âm Hán Việt của 郝大小 đọc thế nào?

郝大小 đọc theo âm Hán Việt là hách đại tiểu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 郝大小

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 郝 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.