Đến nội dung chính

邑阳侯

Âm Hán Việt: ấp dương hầu

邑阳侯 nghĩa là Ấp dương hầu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Ấp dương hầu

Chiết tự 邑阳侯: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 邑ấp — ấp
  • 阳dương — mặt trời
  • 侯hầu — hầu

Câu hỏi thường gặp

邑阳侯 nghĩa là gì?

邑阳侯 dịch sang tiếng Việt là Ấp dương hầu.

Âm Hán Việt của 邑阳侯 đọc thế nào?

邑阳侯 đọc theo âm Hán Việt là ấp dương hầu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 邑阳侯

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 邑 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.