Đến nội dung chính

還沒有消息

Âm Hán Việt: hoàn một hữu tiêu tức

還沒有消息 nghĩa là vẫn không có tin tức.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • vẫn không có tin tức

Chiết tự 還沒有消息: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 還hoàn — còn
  • 沒một — không
  • 有hữu — có, hữu
  • 消tiêu — tiêu, tiêu tan
  • 息tức — hơi thở, tức

Câu hỏi thường gặp

還沒有消息 nghĩa là gì?

還沒有消息 dịch sang tiếng Việt là vẫn không có tin tức.

Âm Hán Việt của 還沒有消息 đọc thế nào?

還沒有消息 đọc theo âm Hán Việt là hoàn một hữu tiêu tức. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 還沒有消息

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 還 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.