Đến nội dung chính

遮眼法

Âm Hán Việt: già nhãn pháp

遮眼法 nghĩa là thuật che mắt, thủ đoạn che mắt.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thuật che mắt
  • thủ đoạn che mắt

Chiết tự 遮眼法: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 遮già — che, chận
  • 眼nhãn — mắt
  • 法pháp — Pháp

Câu hỏi thường gặp

遮眼法 nghĩa là gì?

遮眼法 dịch sang tiếng Việt là thuật che mắt, thủ đoạn che mắt. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 遮眼法 đọc thế nào?

遮眼法 đọc theo âm Hán Việt là già nhãn pháp. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 遮眼法

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 遮 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.