Đến nội dung chính

遣送出境

Âm Hán Việt: khiển tống xuất cảnh

遣送出境 nghĩa là trục xuất.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trục xuất

Chiết tự 遣送出境: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 遣khiển — khiến, khiển, sai
  • 送tống — tiễn đưa, đưa, tống
  • 出xuất — ra, xuất, xuất hiện
  • 境cảnh — cảnh

Câu hỏi thường gặp

遣送出境 nghĩa là gì?

遣送出境 dịch sang tiếng Việt là trục xuất.

Âm Hán Việt của 遣送出境 đọc thế nào?

遣送出境 đọc theo âm Hán Việt là khiển tống xuất cảnh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 遣送出境

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 遣 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.