Đến nội dung chính

道歉

Âm Hán Việt: đạo khiểm

道歉 nghĩa là xin lỗi, xin thứ lỗi, xin nhận lỗi, chịu lỗi, nói xin lỗi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • xin lỗi
  • xin thứ lỗi
  • xin nhận lỗi
  • chịu lỗi
  • nói xin lỗi

Chiết tự 道歉: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 道đạo — đạo
  • 歉khiểm — xin lỗi

Câu hỏi thường gặp

道歉 nghĩa là gì?

道歉 dịch sang tiếng Việt là xin lỗi, xin thứ lỗi, xin nhận lỗi, chịu lỗi, nói xin lỗi. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 道歉 đọc thế nào?

道歉 đọc theo âm Hán Việt là đạo khiểm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 道歉

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 道 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.