Đến nội dung chính

遐想的

Âm Hán Việt: hà tưởng đích

遐想的 nghĩa là hà tưởng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hà tưởng

Chiết tự 遐想的: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 遐hà — xa
  • 想tưởng — muốn, nghĩ, tưởng
  • 的đích

Câu hỏi thường gặp

遐想的 nghĩa là gì?

遐想的 dịch sang tiếng Việt là hà tưởng.

Âm Hán Việt của 遐想的 đọc thế nào?

遐想的 đọc theo âm Hán Việt là hà tưởng đích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 遐想的

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 遐 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.