Đến nội dung chính

運動每天做

Âm Hán Việt: vận động mỗi thiên tố

運動每天做 nghĩa là làm vận động mỗi ngày.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • làm vận động mỗi ngày

Chiết tự 運動每天做: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 運vận — vận
  • 動động — động
  • 每mỗi — mỗi, mỗi lần, mỗi khi
  • 天thiên — thiên
  • 做tố — làm, tố

Câu hỏi thường gặp

運動每天做 nghĩa là gì?

運動每天做 dịch sang tiếng Việt là làm vận động mỗi ngày.

Âm Hán Việt của 運動每天做 đọc thế nào?

運動每天做 đọc theo âm Hán Việt là vận động mỗi thiên tố. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 運動每天做

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 運 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.