Đến nội dung chính

遇袭警报

Âm Hán Việt: ngộ tập cảnh báo

遇袭警报 nghĩa là gặp đánh lén báo động.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • gặp đánh lén báo động

Chiết tự 遇袭警报: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 遇ngộ — gặp
  • 袭tập — tập kích
  • 警cảnh — cảnh
  • 报báo — báo

Câu hỏi thường gặp

遇袭警报 nghĩa là gì?

遇袭警报 dịch sang tiếng Việt là gặp đánh lén báo động.

Âm Hán Việt của 遇袭警报 đọc thế nào?

遇袭警报 đọc theo âm Hán Việt là ngộ tập cảnh báo. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 遇袭警报

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 遇 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.