Đến nội dung chính

逼租

Âm Hán Việt: bức tô

逼租 nghĩa là ép thuê, buộc thuê, bắt mướn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ép thuê
  • buộc thuê
  • bắt mướn

Chiết tự 逼租: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 逼bức — bức, ép
  • 租tô — thuê, tô, cho thuê

Câu hỏi thường gặp

逼租 nghĩa là gì?

逼租 dịch sang tiếng Việt là ép thuê, buộc thuê, bắt mướn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 逼租 đọc thế nào?

逼租 đọc theo âm Hán Việt là bức tô. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 逼租

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 逼 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.