Đến nội dung chính

逻辑的一种

Âm Hán Việt: la tập đích nhất chủng

逻辑的一种 nghĩa là một loại suy luận.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • một loại suy luận

Chiết tự 逻辑的一种: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 逻la — la
  • 辑tập — tập
  • 的đích
  • 一nhất — một
  • 种chủng — loại, chủng(trồng)

Câu hỏi thường gặp

逻辑的一种 nghĩa là gì?

逻辑的一种 dịch sang tiếng Việt là một loại suy luận.

Âm Hán Việt của 逻辑的一种 đọc thế nào?

逻辑的一种 đọc theo âm Hán Việt là la tập đích nhất chủng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 逻辑的一种

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 逻 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.