逸民
Âm Hán Việt: dật dân
逸民 nghĩa là dật dân, người sống ẩn dật, người ở ẩn.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- dật dân
- người sống ẩn dật
- người ở ẩn
Chiết tự 逸民: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
逸民 nghĩa là gì?
逸民 dịch sang tiếng Việt là dật dân, người sống ẩn dật, người ở ẩn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 逸民 đọc thế nào?
逸民 đọc theo âm Hán Việt là dật dân. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 逸民
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 逸 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.