Đến nội dung chính

進了屋

Âm Hán Việt: tiến liễu ốc

進了屋 nghĩa là tiến vào phòng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tiến vào phòng

Chiết tự 進了屋: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 進tiến — tiến
  • 了liễu
  • 屋ốc — phòng, nhà

Câu hỏi thường gặp

進了屋 nghĩa là gì?

進了屋 dịch sang tiếng Việt là tiến vào phòng.

Âm Hán Việt của 進了屋 đọc thế nào?

進了屋 đọc theo âm Hán Việt là tiến liễu ốc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 進了屋

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 進 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.