Đến nội dung chính

連根拔起

Âm Hán Việt: liên căn bạt khởi

連根拔起 nghĩa là liên căn bạt khởi, nhổ cả rễ lên.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • liên căn bạt khởi
  • nhổ cả rễ lên

Chiết tự 連根拔起: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 連liên — liên, kể cả
  • 根căn — cây, căn
  • 拔bạt — rút, nhổ, bạt
  • 起khởi — nảy sinh

Câu hỏi thường gặp

連根拔起 nghĩa là gì?

連根拔起 dịch sang tiếng Việt là liên căn bạt khởi, nhổ cả rễ lên. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 連根拔起 đọc thế nào?

連根拔起 đọc theo âm Hán Việt là liên căn bạt khởi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 連根拔起

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 連 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.