Đến nội dung chính

逢甘霖的

Âm Hán Việt: phùng cam lâm đích

逢甘霖的 nghĩa là gặp mưa rào.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • gặp mưa rào

Chiết tự 逢甘霖的: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 逢phùng — gặp, phùng
  • 甘cam — cam, ngọt
  • 霖lâm — lâm
  • 的đích

Câu hỏi thường gặp

逢甘霖的 nghĩa là gì?

逢甘霖的 dịch sang tiếng Việt là gặp mưa rào.

Âm Hán Việt của 逢甘霖的 đọc thế nào?

逢甘霖的 đọc theo âm Hán Việt là phùng cam lâm đích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 逢甘霖的

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 逢 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.