Đến nội dung chính

逞强称能

Âm Hán Việt: sính cường xưng năng

逞强称能 nghĩa là khoe tài, biểu diễn tài năng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • khoe tài
  • biểu diễn tài năng

Chiết tự 逞强称能: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 逞sính — sính
  • 强cường — mạnh mẽ, mạnh, cường
  • 称xưng — xưng, hiệu, danh hiệu
  • 能năng — có thể, năng

Câu hỏi thường gặp

逞强称能 nghĩa là gì?

逞强称能 dịch sang tiếng Việt là khoe tài, biểu diễn tài năng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 逞强称能 đọc thế nào?

逞强称能 đọc theo âm Hán Việt là sính cường xưng năng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 逞强称能

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 逞 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.