Đến nội dung chính

逆水行舟

Âm Hán Việt: nghịch thủy hành châu

逆水行舟 nghĩa là đi ngược dòng nước, chèo thuyền ngược dòng, có lòng quả cảm và năng lực để lội ngược dòng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đi ngược dòng nước
  • chèo thuyền ngược dòng
  • có lòng quả cảm và năng lực để lội ngược dòng

Chiết tự 逆水行舟: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 逆nghịch — nghịch
  • 水thủy — thủy
  • 行hành — đi, được
  • 舟châu — thuyền, chu

Câu hỏi thường gặp

逆水行舟 nghĩa là gì?

逆水行舟 dịch sang tiếng Việt là đi ngược dòng nước, chèo thuyền ngược dòng, có lòng quả cảm và năng lực để lội ngược dòng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 逆水行舟 đọc thế nào?

逆水行舟 đọc theo âm Hán Việt là nghịch thủy hành châu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 逆水行舟

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 逆 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.