Đến nội dung chính

迷失

Âm Hán Việt: mê thất

迷失 nghĩa là mất phương hướng, lạc đường, mê thất, bị lạc.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mất phương hướng
  • lạc đường
  • mê thất
  • bị lạc

Chiết tự 迷失: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 迷mê — mê, không nhận ra
  • 失thất — mất, thất

Câu hỏi thường gặp

迷失 nghĩa là gì?

迷失 dịch sang tiếng Việt là mất phương hướng, lạc đường, mê thất, bị lạc. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 迷失 đọc thế nào?

迷失 đọc theo âm Hán Việt là mê thất. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 迷失

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 迷 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.