Đến nội dung chính

迪达大陆

Âm Hán Việt: địch đạt đại lục

迪达大陆 nghĩa là Ardin đại lục.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Ardin đại lục

Chiết tự 迪达大陆: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 迪địch — địch
  • 达đạt — đạt
  • 大đại — đại, lớn
  • 陆lục — lục

Câu hỏi thường gặp

迪达大陆 nghĩa là gì?

迪达大陆 dịch sang tiếng Việt là Ardin đại lục.

Âm Hán Việt của 迪达大陆 đọc thế nào?

迪达大陆 đọc theo âm Hán Việt là địch đạt đại lục. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 迪达大陆

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 迪 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.