Đến nội dung chính

违禁品

Âm Hán Việt: vi cấm phẩm

违禁品 nghĩa là hàng cấm, cấm phẩm, hàng phạm pháp.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hàng cấm
  • cấm phẩm
  • hàng phạm pháp

Chiết tự 违禁品: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 违vi — làm trái
  • 禁cấm — cấm
  • 品phẩm — phẩm

Câu hỏi thường gặp

违禁品 nghĩa là gì?

违禁品 dịch sang tiếng Việt là hàng cấm, cấm phẩm, hàng phạm pháp. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 违禁品 đọc thế nào?

违禁品 đọc theo âm Hán Việt là vi cấm phẩm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 违禁品

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 违 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.