Đến nội dung chính

远交近攻

Âm Hán Việt: viễn giao cận công

远交近攻 nghĩa là xa thân gần đánh, giao kết nước xa,tấn công nước gần.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • xa thân gần đánh
  • giao kết nước xa,tấn công nước gần

Chiết tự 远交近攻: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 远viễn — xa
  • 交giao — giao
  • 近cận — gần, cận
  • 攻công — công

Câu hỏi thường gặp

远交近攻 nghĩa là gì?

远交近攻 dịch sang tiếng Việt là xa thân gần đánh, giao kết nước xa,tấn công nước gần. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 远交近攻 đọc thế nào?

远交近攻 đọc theo âm Hán Việt là viễn giao cận công. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 远交近攻

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 远 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.