Đến nội dung chính

进退维谷

Âm Hán Việt: tiến thối duy cốc

进退维谷 nghĩa là tiến thoái lưỡng nan, tiến hay lùi đều khó.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tiến thoái lưỡng nan
  • tiến hay lùi đều khó

Chiết tự 进退维谷: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 进tiến — tiến, vào
  • 退thối — lui, thối
  • 维duy — duy
  • 谷cốc — cốc

Câu hỏi thường gặp

进退维谷 nghĩa là gì?

进退维谷 dịch sang tiếng Việt là tiến thoái lưỡng nan, tiến hay lùi đều khó. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 进退维谷 đọc thế nào?

进退维谷 đọc theo âm Hán Việt là tiến thối duy cốc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 进退维谷

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 进 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.