Đến nội dung chính

还我清白

Âm Hán Việt: hoàn ngã thanh bạch

还我清白 nghĩa là trả lại trong sạch cho ta, trả ta thanh bạch.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trả lại trong sạch cho ta
  • trả ta thanh bạch

Chiết tự 还我清白: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 还hoàn — còn, vẫn, hoàn
  • 我ngã — ta
  • 清thanh — thanh, trong, sạch
  • 白bạch — Bạch

Câu hỏi thường gặp

还我清白 nghĩa là gì?

还我清白 dịch sang tiếng Việt là trả lại trong sạch cho ta, trả ta thanh bạch. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 还我清白 đọc thế nào?

还我清白 đọc theo âm Hán Việt là hoàn ngã thanh bạch. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 还我清白

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 还 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.