Đến nội dung chính

运载火箭

Âm Hán Việt: vận tái hỏa tiễn

运载火箭 nghĩa là tên lửa vận chuyển, tên lửa chuyển tải, máy phóng, nguồn tên lửa để phóng tàu vũ trụ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tên lửa vận chuyển
  • tên lửa chuyển tải
  • máy phóng
  • nguồn tên lửa để phóng tàu vũ trụ

Chiết tự 运载火箭: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 运vận — vận
  • 载tái — năm, tái, vận tải
  • 火hỏa — hỏa
  • 箭tiễn — mũi tên, tiễn, tiến

Câu hỏi thường gặp

运载火箭 nghĩa là gì?

运载火箭 dịch sang tiếng Việt là tên lửa vận chuyển, tên lửa chuyển tải, máy phóng, nguồn tên lửa để phóng tàu vũ trụ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 运载火箭 đọc thế nào?

运载火箭 đọc theo âm Hán Việt là vận tái hỏa tiễn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 运载火箭

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 运 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.