Đến nội dung chính

迂回设计

Âm Hán Việt: vu hồi thiết kế

迂回设计 nghĩa là quanh co thiết kế.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • quanh co thiết kế

Chiết tự 迂回设计: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 迂vu — vu
  • 回hồi — quay về, trở về, trở lại
  • 设thiết — thiết, thiết lập
  • 计kế — kế, tính

Câu hỏi thường gặp

迂回设计 nghĩa là gì?

迂回设计 dịch sang tiếng Việt là quanh co thiết kế.

Âm Hán Việt của 迂回设计 đọc thế nào?

迂回设计 đọc theo âm Hán Việt là vu hồi thiết kế. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 迂回设计

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 迂 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.