Đến nội dung chính

辦公廳

Âm Hán Việt: bạn công thính

辦公廳 nghĩa là văn phòng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • văn phòng

Chiết tự 辦公廳: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 辦bạn — làm
  • 公công — công
  • 廳thính — thính

Câu hỏi thường gặp

辦公廳 nghĩa là gì?

辦公廳 dịch sang tiếng Việt là văn phòng.

Âm Hán Việt của 辦公廳 đọc thế nào?

辦公廳 đọc theo âm Hán Việt là bạn công thính. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 辦公廳

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 辦 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.