Đến nội dung chính

辣手催花

Âm Hán Việt: lạt thủ thôi hoa

辣手催花 nghĩa là lạt thủ thôi hoa.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lạt thủ thôi hoa

Chiết tự 辣手催花: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 辣lạt — cay, lạt
  • 手thủ — tay, thủ
  • 催thôi — thúc, thôi, thúc dục
  • 花hoa — hao phí

Câu hỏi thường gặp

辣手催花 nghĩa là gì?

辣手催花 dịch sang tiếng Việt là lạt thủ thôi hoa.

Âm Hán Việt của 辣手催花 đọc thế nào?

辣手催花 đọc theo âm Hán Việt là lạt thủ thôi hoa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 辣手催花

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 辣 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.