Đến nội dung chính

辐射源

Âm Hán Việt: phúc xạ nguyên

辐射源 nghĩa là phúc xạ nguyên.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • phúc xạ nguyên

Chiết tự 辐射源: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 辐phúc — phúc
  • 射xạ — bắn
  • 源nguyên — nguyên

Câu hỏi thường gặp

辐射源 nghĩa là gì?

辐射源 dịch sang tiếng Việt là phúc xạ nguyên.

Âm Hán Việt của 辐射源 đọc thế nào?

辐射源 đọc theo âm Hán Việt là phúc xạ nguyên. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 辐射源

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 辐 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.