Đến nội dung chính

辉煌成绩

Âm Hán Việt: huy hoàng thành tích

辉煌成绩 nghĩa là thành tích huy hoàng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thành tích huy hoàng

Chiết tự 辉煌成绩: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 辉huy — huy, sáng chói
  • 煌hoàng — hoàng
  • 成thành — thành
  • 绩tích — tích

Câu hỏi thường gặp

辉煌成绩 nghĩa là gì?

辉煌成绩 dịch sang tiếng Việt là thành tích huy hoàng.

Âm Hán Việt của 辉煌成绩 đọc thế nào?

辉煌成绩 đọc theo âm Hán Việt là huy hoàng thành tích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 辉煌成绩

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 辉 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.