Đến nội dung chính

载浮载沉

Âm Hán Việt: tái phù tái trầm

载浮载沉 nghĩa là lúc chìm lúc nổi, vừa chìm vừa nổi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lúc chìm lúc nổi
  • vừa chìm vừa nổi

Chiết tự 载浮载沉: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 载tái — năm, tái, vận tải
  • 浮phù — phù, di động
  • 载tái — năm, tái, vận tải
  • 沉trầm — chìm

Câu hỏi thường gặp

载浮载沉 nghĩa là gì?

载浮载沉 dịch sang tiếng Việt là lúc chìm lúc nổi, vừa chìm vừa nổi. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 载浮载沉 đọc thế nào?

载浮载沉 đọc theo âm Hán Việt là tái phù tái trầm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 载浮载沉

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 载 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.