Đến nội dung chính

轮休

Âm Hán Việt: luân hưu

轮休 nghĩa là đất trống, đất nhàn rỗi, thay phiên nghỉ ngơi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đất trống
  • đất nhàn rỗi
  • thay phiên nghỉ ngơi

Chiết tự 轮休: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 轮luân — luân phiên, đổi phiên
  • 休hưu — hưu

Câu hỏi thường gặp

轮休 nghĩa là gì?

轮休 dịch sang tiếng Việt là đất trống, đất nhàn rỗi, thay phiên nghỉ ngơi. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 轮休 đọc thế nào?

轮休 đọc theo âm Hán Việt là luân hưu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 轮休

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 轮 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.