Đến nội dung chính

转机

Âm Hán Việt: chuyển cơ

转机 nghĩa là chuyển cơ, có thể chuyển biến, có thể xoay chuyển, bước ngoặt, khả năng chuyển biến tốt.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chuyển cơ
  • có thể chuyển biến
  • có thể xoay chuyển
  • bước ngoặt
  • khả năng chuyển biến tốt

Chiết tự 转机: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 转chuyển — chuyển
  • 机cơ — cơ

Câu hỏi thường gặp

转机 nghĩa là gì?

转机 dịch sang tiếng Việt là chuyển cơ, có thể chuyển biến, có thể xoay chuyển, bước ngoặt, khả năng chuyển biến tốt. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 转机 đọc thế nào?

转机 đọc theo âm Hán Việt là chuyển cơ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 转机

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 转 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.