Đến nội dung chính

軟垂著

Âm Hán Việt: nhuyễn thùy trứ

軟垂著 nghĩa là lưỡi mềm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lưỡi mềm

Chiết tự 軟垂著: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 軟nhuyễn — nhuyễn
  • 垂thùy — rủ xuống, buông xuống, cúi
  • 著trứ — lấy

Câu hỏi thường gặp

軟垂著 nghĩa là gì?

軟垂著 dịch sang tiếng Việt là lưỡi mềm.

Âm Hán Việt của 軟垂著 đọc thế nào?

軟垂著 đọc theo âm Hán Việt là nhuyễn thùy trứ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 軟垂著

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 軟 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.