Đến nội dung chính

軍令狀

Âm Hán Việt: quân lệnh trạng

軍令狀 nghĩa là quân lệnh trạng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • quân lệnh trạng

Chiết tự 軍令狀: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 軍quân — quân
  • 令lệnh — làm, để, khiến
  • 狀trạng — hình dạng

Câu hỏi thường gặp

軍令狀 nghĩa là gì?

軍令狀 dịch sang tiếng Việt là quân lệnh trạng.

Âm Hán Việt của 軍令狀 đọc thế nào?

軍令狀 đọc theo âm Hán Việt là quân lệnh trạng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 軍令狀

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 軍 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.