Đến nội dung chính

躲躲闪闪

Âm Hán Việt: đóa đóa thiểm thiểm

躲躲闪闪 nghĩa là né tránh, trốn tránh, đóa đóa thiểm thiểm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • né tránh
  • trốn tránh
  • đóa đóa thiểm thiểm

Chiết tự 躲躲闪闪: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 躲đóa — trốn, đóa
  • 躲đóa — trốn, đóa
  • 闪thiểm — chợt hiện, thiểm, nhanh chóng
  • 闪thiểm — chợt hiện, thiểm, nhanh chóng

Câu hỏi thường gặp

躲躲闪闪 nghĩa là gì?

躲躲闪闪 dịch sang tiếng Việt là né tránh, trốn tránh, đóa đóa thiểm thiểm. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 躲躲闪闪 đọc thế nào?

躲躲闪闪 đọc theo âm Hán Việt là đóa đóa thiểm thiểm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 躲躲闪闪

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 躲 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.