Đến nội dung chính

躬着身子

Âm Hán Việt: cung trứ thân tử

躬着身子 nghĩa là cong cong thân thể, khom người.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cong cong thân thể
  • khom người

Chiết tự 躬着身子: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 躬cung — cung
  • 着trứ — lấy, trứ
  • 身thân — thân
  • 子tử — con

Câu hỏi thường gặp

躬着身子 nghĩa là gì?

躬着身子 dịch sang tiếng Việt là cong cong thân thể, khom người. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 躬着身子 đọc thế nào?

躬着身子 đọc theo âm Hán Việt là cung trứ thân tử. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 躬着身子

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 躬 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.