Đến nội dung chính

蹭地站了起来

Âm Hán Việt: thặng địa trạm liễu khởi lai

蹭地站了起来 nghĩa là ì ạch đứng lên.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ì ạch đứng lên

Chiết tự 蹭地站了起来: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 蹭thặng — cọ, chà xát, đi từ từ
  • 地địa — địa
  • 站trạm — đứng, dừng lại
  • 了liễu
  • 起khởi — nảy sinh
  • 来lai — tới

Câu hỏi thường gặp

蹭地站了起来 nghĩa là gì?

蹭地站了起来 dịch sang tiếng Việt là ì ạch đứng lên.

Âm Hán Việt của 蹭地站了起来 đọc thế nào?

蹭地站了起来 đọc theo âm Hán Việt là thặng địa trạm liễu khởi lai. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 蹭地站了起来

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 蹭 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.