Đến nội dung chính

蹈袭

Âm Hán Việt: đạo tập

蹈袭 nghĩa là giẫm theo vết cũ, đi theo đường mòn, theo vết, làm theo, bắt chước.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • giẫm theo vết cũ
  • đi theo đường mòn
  • theo vết
  • làm theo
  • bắt chước

Chiết tự 蹈袭: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 蹈đạo — đạo
  • 袭tập — tập kích

Câu hỏi thường gặp

蹈袭 nghĩa là gì?

蹈袭 dịch sang tiếng Việt là giẫm theo vết cũ, đi theo đường mòn, theo vết, làm theo, bắt chước. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 蹈袭 đọc thế nào?

蹈袭 đọc theo âm Hán Việt là đạo tập. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 蹈袭

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 蹈 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.