Đến nội dung chính

踝下

Âm Hán Việt: hõa hạ

踝下 nghĩa là dưới mắt cá chân.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • dưới mắt cá chân

Chiết tự 踝下: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 踝hõa — mắt cá chân
  • 下hạ — hạ

Câu hỏi thường gặp

踝下 nghĩa là gì?

踝下 dịch sang tiếng Việt là dưới mắt cá chân.

Âm Hán Việt của 踝下 đọc thế nào?

踝下 đọc theo âm Hán Việt là hõa hạ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 踝下

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 踝 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.